Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "năng lực tài chính" (1)

năng lực tài chính
Tiếng Anh Cụm từFinancial capacity
Từ vựng của tôi
Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
The company has strong financial capacity.

swap_horiz Từ liên quan "năng lực tài chính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "năng lực tài chính" (1)

Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
The company has strong financial capacity.